Bài tập word form lớp 9 có đáp án violet

Word form (“dạng từ” hay “hình thức từ”) là một trong những dạng câu hỏi trong các bài kiểm tra và thi tốt nghiệp THPT nhằm kiểm tra lượng từ vựng của học sinh. bao gồm động từ, danh từ, tính từ và trạng từ. Bảng tra cứu nhanh Word Form lớp 7 sau đây sẽ giúp các em học sinh tổng hợp các dạng từ theo đơn vị bài học và bài tập word form đi kèm.

Tổng hợp word form lớp 8

Tổng hợp word form lớp 9

Bạn đang xem: Bài tập word form lớp 9 có đáp án violet

*

Xem thêm: Đáp Án Đề Thi Đại Học Môn Sinh 2013 Môn Sinh Học (Hệ Phổ Thông)

*

Xem thêm: Đề Thi Thử Môn Sinh 2018 Có Lời Giải Chi Tiết, Đề Thi Minh Họa Môn Sinh Học Lần 1

Tra cứu word form lớp 7 theo bài học

Word form lớp 7 unit 1

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
difference different
distance distant
far further/ father
happy unhappy
complain complaint
awful awfully
horrible horribly
safety safe
danger dangerous
terrible terribly
relate relatives
classclass room classmate

Word form lớp 7 unit 2

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
invite invitation
fun funny
nerve nervous
worry worried

Word form lớp 7 unit 3

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
wash washing-machine
dry dryer
teach teacher
work worker
write writer
farm farmer
music musician
bake baker

Word form lớp 7 unit 4

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
interest interesting
Physics physical
alphabet alphabetic
employ employee
act activity
library librarian
paint painter
drive driver
entertain entertainment

Word form lớp 7 unit 5

Động từ Danh từ Tính từ Động từ
teen teenager
bore boring/ bored
health healthy
house household
relax relaxation relaxed/ relaxing
repair repairer
art artist
drive driver
engine engineer
electrician electric
dry dryer
depth deep
height high
health healthy
measure measurement
difficulty difficult
draw drawing
fame famous
help help helpful
difference different

Word form lớp 7 unit 6

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
celebrate celebration
collect collection collector
art artist
library librarian
music musician
novel novelist
Physics physical
teenage teenager

Word form lớp 7 unit 7

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
study student
piano pianist
engine engineer
garden gardener
journalist journal
cash cashier
feed food
laziness lazy
home homeless

Word form lớp 7 unit 8

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
regular regularly
bake baker bakery
shop shopping shop-keeper
school schooling
market marketable
think thought thoughtful
nation nationality national
office post-officer
parent parental
mail mailman

Word form lớp 7 unit 9 – unit 16

Động từ Danh từ Tính từ Trạng từ
friend friendly
care careful careless
advise advice
height high
weight weigh
balance balance balanced
dirt dirty
choose choice
swim swimmer
cycle cyclist
act activity
perform performance performer
view viewer
comfort comfort comfortable
amuse amusement
addict addictive
educate education
rob robbery robber
depend dependence dependent
peace peaceful

Word form lớp 7 mở rộng bổ sung

WORD FORM E7

VERB NOUN ADJ ADV NOTE
 anger Angry giận
 anxiety Anxious lo lắng
Act  activity hoạt động
Amuse  amusement amusingamused  vui chơi
Attract  attraction attractive  hấp dẫn
Beautify  beauty beautiful  đẹp
 businessbusinessman Busy bận rộn
Care  care carefulcareless  cẩn thận
celebrate  celebration tổ chức ăn mừng
Center  central trung tâm
Collect  collectioncollector thu thập
Comfort  comfort comfortable  tiện nghi
Communicate truyền thông
 curiosity Curious tò mò
danger  Dangerous nguy hiểm
Die  death dead  chết
 deaf-mute Deaf điếc
 depth Deep sâu
Depend  dependence dependent  phụ thuộc
 difference Different khác nhau
 difficulty Difficult khó khăn
Disappoint  disappointment disappointeddisappointing  thất vọng
Economyeconomisteconomics  economic kinh tế
Electricityelectrician  electric điện
Excite  excitement excitingexcited  hào hứng
Explain  explanation giải thích
Fascinate  fascination fascinatedfascinating  lôi cuốn
Friendfriendship  friendly bạn bè
 fluency Fluent trôi chảy
Harm Harmful/ less có hại
 happiness Happy hạnh phúc
Health  healthy khỏe mạnh
Historyhistorican  historical lịch sử
 inform Information  informative thông tin
Invent  invention phát minh
 laziness Lazy lười biếng
 length Long dài
Move  movement  movable di chuyển
Nationnationality  national quốc giaquốc tịch
Nature  natural tự nhiên
Please  pleasure  pleased vui vẻ
Pollute  pollution pollutedunpolluted  ô nhiễm
Possess  possession sở hữu
Practise  practice practical  thực hành
Prepare  preparation chuẩn bị
Prevent  prevention ngăn cản
Produce  productproductionproducer sản xuất
Protect  protection protective  bảo vệ
Reason Reason  reasonable lý do
Sciencescientist  scientific khoa học
Society  socialsociabale xã hội
 strength Strong mạnh
 succeed Success  successful thành công
 vary Variety Various đa dạng
Value  valuablevalueless giá trị
Violence  violent bạo hành
 warmth Warm ấm áp
 width Wide rộng
 wonder Wonderful kỳ diệu

Tải xuống Bài tập Word form Lớp 7

Tra cứu toàn bộ word form lớp 7

VERBNOUNADJNghĩa
anger angry giận
anxiety anxious lo lắng
act hoạt động
amuse amusement amusing/amused vui chơi
attract attraction attractive hấp dẫn
beautify beauty beautiful đẹp
business; businessman busy bận việc
care care careful; careless cẩn thận
celebrate celebration; celebrity tổ chức lễ
center central trung tâm
collect collection, collector collective thu thập
comfort comfort (un)comfortable tiện nghi
communicate communication communicative thông tin
curiosity curious tò mò
endanger danger dangerous nguy hiểm
die death dead chết
deafen deafness deaf điếc
deepen depth deep sâu
depend (in)dependence (in)dependent phụ thuộc, tự do
differ difference different khác nhau
difficulty difficult khó khăn
disappoint disappointment disappointing/disappointed thất vọng
economy, economics economical kinh tế
electrify electrician, electricity electric, electrical điện
excite excitement excited, exciting hào hứng
explain explaination giải thích
fascinate fascination fascinating, fascinated lôi cuốn
friend friendly bạn bè
fluency fluent trôi chảy
harm harm harmful, harmless hại
happiness happy, unhappy hạnh phúc
health healthy, healthful sức khỏe
history, historican historic, historical lịch sử
inform information informative thông tin
invent invention, inventor phát minh
laziness lazy lười biếng
lengthen length long dài
move movement di chuyển
nation, nationality national, international nước/ quốc tịch
nature natural tự nhiên
please pleasure pleasant vui vẻ
pollute pollution, pollutant polluted ô nhiễm
possess possession possessive sở hữu
practise practice practical thực hành
prepare preparation preparatory chuẩn bị
prevent prevention preventive ngăn cản
produce production, product, productivity productive sản xuất
protect protection protective bảo vệ
reason reason reasonable, unreasonable lý do
science, scientist scientific khoa học
socialize society sociable xã hội
strengthen strength strong mạnh
succeed success successful, unsuccessful thành công
vary variety varius đa dạng
evaluate value valuable, invaluable, valueless giá trị
violence violent bạo động
widen width wide rộng
wonder wonder wonderful kỳ diệu

Chuyên mục: Đề Thi

Chuyên mục: Đề Thi

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *