Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ DONGNAIART.EDU.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "DONGNAIART". (Ví dụ: Lý do chuyển lớp Dongnaiart). Tìm kiếm ngay
83 lượt xem

Paper

Bạn đang quan tâm đến Paper phải không? Nào hãy cùng DONGNAIART đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Paper.

/´peipə/

Thông dụng

Danh từ

Giấy

correspondence papergiấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sangtissue papergiấy xốp mỏng

( số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ…)

to show one’s paperstrình giấy tờ

Báo

daily paperbáo hằng ngàyweekly paperbáo hằng tuầnsporting paperbáo thể dục thể thao

Bạc giấy (như) paper money; hối phiếu
Gói giấy, túi giấy

a paper of needlesgói kim

(từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát…)
Đề bài thi
Bài luận văn, bài thuyết trình

Cấu trúc từ

to commit to paper

viết, ghi vào

on paper

trên giấy tờ, trên lý thuyếton paper it looks quite safetrên giấy tờ vấn đề có vẻ rất ổnpaper profitslãi trên giấy tờ

to put pen to paper

bắt đầu viết

on paper

lên giấy (bằng cách viết)Trên giấy

a paper tiger

hổ giấy (người, vật có bề ngoài dữ tợn)

put pen to paper

như pen

Hình thái từ

  • Số nhiều : papers

Chuyên ngành

Mục lục

  • 1 /´peipə/
  • 2 Thông dụng
    • 2.1 Danh từ
      • 2.1.1 Giấy
      • 2.1.2 ( số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ…)
      • 2.1.3 Báo
      • 2.1.4 Bạc giấy (như) paper money; hối phiếu
      • 2.1.5 Gói giấy, túi giấy
      • 2.1.6 (từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát…)
      • 2.1.7 Đề bài thi
      • 2.1.8 Bài luận văn, bài thuyết trình
    • 2.2 Cấu trúc từ
      • 2.2.1 to commit to paper
      • 2.2.2 on paper
      • 2.2.3 to put pen to paper
      • 2.2.4 on paper
      • 2.2.5 a paper tiger
      • 2.2.6 put pen to paper
    • 2.3 Hình thái từ
  • 3 Chuyên ngành
    • 3.1 Môi trường
      • 3.1.1 Giấy
    • 3.2 Cơ – Điện tử
      • 3.2.1 Giấy, báo
    • 3.3 Cơ khí & công trình
      • 3.3.1 tư liệu
    • 3.4 Hóa học & vật liệu
      • 3.4.1 giấy, tờ giấy, làm bằng
    • 3.5 Toán & tin
      • 3.5.1 bài (báo)
    • 3.6 Xây dựng
      • 3.6.1 báo tài liệu
      • 3.6.2 bọc giấy
      • 3.6.3 dán bằng giấy
    • 3.7 Kỹ thuật chung
      • 3.7.1 báo
      • 3.7.2 báo cáo
      • 3.7.3 chứng từ
      • 3.7.4 dán giấy
      • 3.7.5 giấy
      • 3.7.6 tín phiếu
      • 3.7.7 văn kiện
    • 3.8 Kinh tế
      • 3.8.1 bài báo
      • 3.8.2 bài viết
      • 3.8.3 báo chí
      • 3.8.4 chỉ tệ
      • 3.8.5 chứng công văn
      • 3.8.6 chứng phiếu
      • 3.8.7 giấy
      • 3.8.8 giấy má
      • 3.8.9 giấy tờ
      • 3.8.10 gói bằng giấy
      • 3.8.11 phiếu khoán
      • 3.8.12 thương phiếu
      • 3.8.13 tiền giấy
      • 3.8.14 tín phiếu
    • 3.9 Đồng nghĩa Tiếng Anh
      • 3.9.1 N.
      • 3.9.2 Newspaper, tabloid, daily, weekly, journal, gazette,publication, periodical, newsletter, organ, Colloq rag, sheet:She is feature editor of a paper in Manchester.
      • 3.9.3 Often,papers. a document(s), instrument, legal papers, form,certificate, deed, ownership papers; credential(s),identification: Bring the papers to my office for signing. Hispapers are not in order. Many people lost their papers duringthe war. b docket, files, dossier, record(s), archive(s): Yourpapers seem to have disappeared from our office.
      • 3.9.4 Stationery,letterhead, writing-paper, letter-paper, notepaper; foolscap;scrap or US also scratch paper; wrapping paper; gift-wrapping,gift-wrap; wallpaper: She wrote to me on the most beautifulengraved paper. We buy our Christmas paper from a museum shop. 4article, composition, essay, assignment, report, thesis, study,tract, analysis, critique, exegesis, treatise, dissertation,disquisition, manuscript, MS or ms, autograph, holograph,typescript, script, speech: Adelaide will present her paper atthe meeting of the Royal Academy this year.
      • 3.9.5 V.
      • 3.9.6 (hang) wallpaper, line; post, distribute: The entirearea was papered with posters announcing the meeting.
    • 3.10 Oxford
      • 3.10.1 N. & v.
      • 3.10.2 N.
      • 3.10.3 A material manufactured in thin sheets from thepulp of wood or other fibrous substances, used for writing ordrawing or printing on, or as wrapping material etc.
      • 3.10.4 (attrib.) a made of or using paper. b flimsy like paper.
      • 3.10.5 =NEWSPAPER.
      • 3.10.6 A a document printed on paper. b (in pl.)documents attesting identity or credentials. c (in pl.)documents belonging to a person or relating to a matter.
      • 3.10.7 Commerce a negotiable documents, e.g. bills of exchange. b(attrib.) recorded on paper though not existing (paper profits).6 a a set of questions to be answered at one session in anexamination. b the written answers to these.
      • 3.10.8 = WALLPAPER.
      • 3.10.9 An essay or dissertation, esp. one read to a learned society orpublished in a learned journal.
      • 3.10.10 A piece of paper, esp. as awrapper etc.
      • 3.10.11 Theatr. sl. free tickets or the peopleadmitted by them (the house is full of paper).
      • 3.10.12 V.tr.
      • 3.10.13 Applypaper to, esp. decorate (a wall etc.) with wallpaper.
      • 3.10.14 (Dongnaiart over) a cover (a hole or blemish) with paper. b disguise ortry to hide (a fault etc.).
      • 3.10.15 Theatr. sl. fill (a theatre) bygiving free passes.
      • 3.10.16 In theory; tojudge from written or printed evidence. paper-boy (or -girl) aboy or girl who delivers or sells newspapers. paper-chase across-country run in which the runners follow a trail marked bytorn-up paper. paper-clip a clip of bent wire or of plastic forholding several sheets of paper together. paper-hanger a personwho decorates with wallpaper, esp. professionally. paper-knifea blunt knife for opening letters etc. paper-mill a mill inwhich paper is made. paper money money in the form ofbanknotes. paper mulberry a small Asiatic tree, Broussonetiapapyrifera, of the mulberry family, whose bark is used formaking paper and cloth. paper nautilus see NAUTILUS 2. paperround 1 a job of regularly delivering newspapers.
      • 3.10.17 A routetaken doing this. paper tape Computing tape made of paper, Dongnaiart on which data or instructions are represented by means ofholes punched in it, for conveying to a processor etc. papertiger an apparently threatening, but ineffectual, person orthing.
      • 3.10.18 Paperer n. paperless adj. [ME f. AF papir, = OFpapier f. L papyrus: see PAPYRUS]
  • 4 Các từ liên quan
    • 4.1 Từ đồng nghĩa
      • 4.1.1 adjective
      • 4.1.2 noun
      • 4.1.3 verb
    • 4.2 Từ trái nghĩa
      • 4.2.1 adjective
      • 4.2.2 verb

Môi trường

Giấy

Trong hoạt động tái sinh, nó được dùng để chỉ những sản phẩm và nguyên liệu bao gồm giấy báo, hộp giấy xếp, túi và giấy cứng đóng gói. Chúng có thể được tái chế thành sản phẩm giấy mới.

Cơ – Điện tử

Giấy, báo

Cơ khí & công trình

tư liệu

Hóa học & vật liệu

giấy, tờ giấy, làm bằng

Giải thích EN: 1. a common material made of fibers such as wood pulp or rags that have been laid on a fine screen in liquid suspension; used as a medium for writing and printing, as an absorbent, for packaging or wrapping, and for many other purposes.a common material made of fibers such as wood pulp or rags that have been laid on a fine screen in liquid suspension; used as a medium for writing and printing, as an absorbent, for packaging or wrapping, and for many other purposes. 2. a single sheet of such a material.a single sheet of such a material. 3. of or relating to such a material. (Fromthe papyrus plant, a noted source of writing material in ancient Egypt.)of or relating to such a material. (Fromthe papyrus plant, a noted source of writing material in ancient Egypt.).

Giải thích VN: 1. vật liệu phổ biến làm từ các nguyên liệu có nhiều sợi hoặc thớ như bột gỗ hoặc vải được đặt trên khung lưới mảnh của giàn treo trong môi trường chất lỏng, được dùng làm phương tiện viết và in ấn, chất hút thu, hay để gói bọc, làm bao bì và sử dụng với nhiều mục đích khác. 2. một tờ vật liệu này. 3. thuộc hoặc liên quan đến vật liệu này.

Toán & tin

bài (báo)

Xây dựng

báo tài liệu
bọc giấy
dán bằng giấy

Kỹ thuật chung

báo
báo cáo
chứng từ
dán giấy

paper guidethiết bị dẫn giấypaper pathđường dẫn giấypaper side guidescác bộ phận dẫn giấypaper trackrãnh dẫn giấywall paper pastingsự dán giấy màu lên tường

giấy

abrasive papergiấy đánh bóngabrasive papergiấy nhámabrasive papergiấy rápabsorbent papergiấy hấp thụacid-free papergiấy không axitacid-proof papergiấy chịu axitaction papergiấy hoạt hóaair-dried papergiấy hong khôair-dried papergiấy làm khô bằng gióalkaline papergiấy kiềmasbestos papergiấy amiăngasphalt impregnate papergiấy dầuasphalt papergiấy dầuasphalt papergiấy tẩm bitumasphalt felt [paper]giấy dầuasphalt papergiấy dầubacking papergiấy lót (phim cuộn)backing papergiấy (để) lótbag papergiấy làm túibank papergiấy đánh máybanknote papergiấy in tiềnbanknote papergiấy dai mỏngbanknote papergiấy mỏngbanknote papergiấy pơluyabanknote papergiấy viết thưbase papergiấy gốcbase papergiấy đế (để tráng phấn)base papergiấy nềnBible papergiấy in Kinh Thánhbible papergiấy in tiềnbible papergiấy mỏngbible papergiấy pơluyabible papergiấy viết thưbitumen-coated papergiấy tẩm bitumblotting papergiấy thấmblotting-paper washermiếng đệm bằng giấy thấmblue print papergiấy canblueprint papergiấy in phơi (bản vẽ)blueprint papergiấy in xanhbonded double papergiấy hai lớp BEbonded double paper (BDP)giấy hai lớpbromide papergiấy ảnhbromide papergiấy bromuabuilding papergiấy cách âmbuilding papergiấy cách nhiệtbuilding papergiấy chống thấmbuilding papergiấy dầucarbon backed papergiấy carboncarbon backed papergiấy thancarbon papergiấy cacboncarbon papergiấy thancarborundum papergiấy nhámcarborundum papergiấy rápcartridge papergiấy dàycartridge papergiấy vẽ loại xấucase-lining papergiấy lót hộp (các tông)chart papergiấy vẽ đồ thịchart paper tear-off barthanh xé tách giấy biểu đồchart paper tear-off barthanh ngắt giấy ghi biểu đồchloride papergiấy cloruachrome papergiấy crômcloth packed papergiấy nhámcoated papergiấy in mỹ nghệcoated papergiấy bọccoated papergiấy được trángcoated papergiấy phủcoated papergiấy tráng bóngcoated papergiấy tráng phấncoated synthetic papergiấy tổng hợp có lớp trángcoating base papergiấy đế để tráng phấncollection of waste papersự thu gom giấy thảiconstruction papergiấy xây dựngcontinuous form papergiấy in liên tụccontinuous forms papergiấy mẫu in liên tụccontinuous forms papergiấy dạng in liên tụccontinuous forms papergiấy tiếp liên tụccontinuous papergiấy liên tụccontinuous-feed papergiấy tiếp liên tụccoordinate papergiấy kẻ tọa độcoordinate papergiấy tọa độcoordinate papergiấy vẽ biểu đồcopy on waxed tracing paperbản sao trên giấy nếncopy papergiấy cancopy papergiấy saocopying papergiấy cancopying papergiấy saocopying papergiấy sao chụpcorrosion preventative papergiấy phòng gỉcorrugated papergiấy nhăncrepe papergiấy kếpcross-section papergiấy kẻ licross-section papergiấy kẻ lycross-section papergiấy kẻ ô lycross-section papergiấy milimetcuring papergiấy dưỡng hộ bê tôngde-inked paper stockbột giấy đã khử mựcdesign papergiấy vẽdiagram papergiấy vẽ biểu đồdiazo-sensitized papergiấy điazodouble-faced crepe papergiấy kép hai mặtdouble-faced wax papergiấy nến hai mặtdouble-weight papergiấy trọng lượng képdrafting papergiấy vẽdrafting papergiấy vẽ kỹ thuậtdrawing papergiấy vẽ kỹ thuậtdrawing paper sizekhổ giấy vẽdrawing-papergiấy vẽegg-shell papergiấy vẽ nhámelectrical papergiấy điệnelectro photographic papergiấy chụp điện quangelectrosensitive papergiấy dẫn điệnelectrosensitive papergiấy nhạy điệnembossed papergiấy in nổiemery-papergiấy nhámemery-papergiấy rápenamel papergiấy tráng menenlarging papergiấy phóng toesparto papergiấy cỏ gianhextra-hard papergiấy cực cứngextra-soft papergiấy cực mềmfacing papergiấy phủ ngoàifan folded filter papergiấy lọc gấp hình quạtfan-fold papergiấy tiếp liên tụcfelt papergiấy dầu lợpfelt papergiấy phớtfilter (ing) papergiấy lọcfilter papergiấy lọcfilter papergiấy thấmfish papergiấy cách điệnfish papergiấy cách điện mạnhflameproof papergiấy chịu lửaflameproof papergiấy chống cháyflint papergiấy đá cứngfoil papergiấy kim loạifourdrinier paper machinemáy xeo giấy sàng dọcfrozen food papergiấy gói thực phẩm đông lạnhgarnet papergiấy ngọc hồng lựugarnet papergiấy nhámgarnet papergiấy rápgelatino-chloride papergiấy gelationcloruageneral-purpose paper cardthẻ giấy đa (chức) năngglass papergiấy nhámglass papergiấy rápglass reinforced waterproof papergiấy không thấm sợi thủy tinhglassine papergiấy glatsin (giấy đục mờ không thấm mỡ)glazed papergiấy làm bóngglazed papergiấy lángglazed papergiấy lụaglossy papergiấy làm bóngglossy papergiấy lángglossy papergiấy lụaglossy papergiấy ảnh bónggrained papergiấy nổi hạtgraph papergiấy kẻ ligraph papergiấy vẽ đồ thịgraph papergiấy vẽ đồ thịgrease-proof papergiấy chống ẩmgrease-proof papergiấy chống thấm mỡgrease-resistant papergiấy chịu dầu mỡgrease-resistant papergiấy chống thấm dầu mỡgreaseproof papergiấy chống thấm dầu mỡgummed papergiấy phết keohandmade papergiấy sản xuất bằng tayhard bromide papergiấy bromua cứnghard-sized papergiấy gia keo đậmheat sensitive papergiấy chạy nhiệtheat-reactive papergiấy thử nhiệtheliographic papergiấy in phơi (bản vẽ)heliographic papergiấy in xanhhigh-gloss papergiấy có độ bóng caoimpregnated papergiấy đã tẩmimpregnated papergiấy nếnimpregnated papergiấy ngâm tẩmimpregnated papergiấy sápimpregnated papergiấy tẩmindia papergiấy làm tiềnindia papergiấy mỏngindia papergiấy pơluyaindia papergiấy viết thưindicator papergiấy chỉ thịinhibited papergiấy có thuốc hãminsulating impregnated papergiấy tẩm cách điệninsulating papergiấy cách điệnintermediate copying papergiấy sao trung gianjacquard papergiấy JacquardJapanese papergiấy bao bìkraft papergiấy gói hàng dầykraft paper-bagtúi giấy crápkraft sack papergiấy dày làm túilarge pattern wall papergiấy bồi tường khổ lớnlavatory paper holdertrục giữ cuộn giấy vệ sinhletterhead papergiấy có tiêu đề đầulightweight papergiấy hạng nhẹlinear graph papergiấy có thang biểu tuyến tínhliner papergiấy lótlining papergiấy lótlining papergiấy lót tườnglining papergiấy dán tườnglitmus papergiấy quìlitmus papergiấy quỳlog papergiấy logaritlogarithmic papergiấy kẻ logalogarithmic papergiấy logalogarithmic papergiấy logalow paper indicatorbộ chỉ báo sắp hết giấyManila papergiấy Manilamap papergiấy bản đồmarble papergiấy cẩm thạchmasking papergiấy chematt papergiấy ảnh mờmatt surface papergiấy mặt mờmetal papergiấy kim loạimetallic paper (MP)giấy mạ kim loạimetallic paper capacitortụ điện giấy mạ kim loạimetallic paper (MP)giấy mạ kim loạimetallized papergiấy mạ kimmetallized paper (MP)giấy mạ kim loạimetallized paper capacitortụ điện giấy mạ kim loạimetallized-paper capacitortụ giấy mạ kim loạiMG papergiấy MGMG papergiấy cán láng bằng máymill-finished papergiấy cán hoàn thiệnmillimeter papergiấy kẻ ô lymillimeter squared papergiấy ô limount diazo papergiấy điazo làm bìa phía trướcmulticolor diazo papergiấy in phơi nhiều màumulticolor diazo papergiấy sao chụp nhiều màumulticolor diazo papergiấy in phơi nhiều màumulticolor diazo papergiấy sao chụp nhiều màuNCR paper (no-carbon-required paper)giấy không cần carbonno-carbon-required paper (NCRpaper)giấy không cần carbonnon standard size papergiấy có kích thước không chuẩnnon impregnated papergiấy không nhúng tẩmoffset papergiấy in opsetoil impregnated paper insulatedđược cách điện bằng giấy tẩm dầuoil packing papergiấy bao gói tẩm dầuoil papergiấy dầuoil-drenched papergiấy bao gói tẩm dầuoiled papergiấy dầuone-sided papergiấy một mặtonion skin papergiấy dai mỏngonion skin papergiấy mỏngonion skin papergiấy onionskinonion skin papergiấy pơluyaonion skin papergiấy viết thưout of paperhết giấyzalid papergiấy zalidpackaging papergiấy bao bìpackaging papergiấy bao góipacking papergiấy góipaper (-base) laminate plasticchất dẻo giấy éppaper advance mechanismcơ cấu đẩy giấypaper bagbao bì bằng giấypaper bag and sack closuresự bọc túi và bao bằng giấypaper bailống trục cuộn giữ giấypaper binkhay đựng giấypaper binngăn chứa giấypaper boardgiấy bồipaper breakngắt giấy (trong giấy dạng liên tục)paper capacitortụ (điện) giấypaper capacitortụ giấypaper cardcạc giấypaper cardphiếu giấypaper carrierbộ phận mang giấypaper carton recyclingsự tái chế giấy cáctongpaper cassettehộc đựng giấypaper catcherbộ nhận giấypaper chart-recordermáy ghi băng bằng giấypaper chipsphoi giấypaper chipsvụn giấypaper chromatographyphép sắc ký giấypaper chromatographyphép sắc ký trên giấypaper chromatography apparatusthiết bị sắc ký giấypaper chromatography tankthùng sắc ký giấypaper clayđất sét pha giấypaper clipcái ghim kẹp giấypaper coalthan giấypaper collarcổ cồn giấypaper collarvành cổ áo bằng giấypaper collectionsự thu gom giấy thảipaper control tapebăng điều khiển giấypaper corelõi giấypaper cuttermáy cắt giấypaper cuttermáy xén giấypaper deflectorbộ dẫn hướng giấypaper deflectortấm dẫn hướng giấypaper deliverysự phân phối giấypaper drawrút giấypaper drawsự kéo giấypaper extractionsự rút giấypaper fanquạt giấypaper feedcấu cấp giấypaper feedcấu kẹp giấypaper feedcấu nạp đẩy giấypaper feedcơ cấu đẩy giấypaper feedkhay tiếp giấypaper feedsự đẩy giấypaper feedsự tiếp giấypaper feed aperturecửa nạp giấypaper feed controlsự điều khiển đẩy giấypaper feed controlsự điều khiển nạp giấypaper feed control characterký tự điều khiển nạp giấypaper feed devicethiết bị đẩy giấypaper feed mechanismcơ cấu nạp giấypaper feed mechanismcơ cấu đẩy giấypaper feed rollerscác trục lăn cấp giấypaper feed rollerscác trục lăn nạp giấypaper feed traykhay cấp giấypaper fibersợi giấypaper fibresợi giấypaper filterbộ lọc giấypaper filtergiấy lọcpaper for hectographgiấy tráng gelatinpaper for thermometric graphgiấy in keo (dùng) nhiệt (in bản viết)paper formatkhổ giấypaper gasketđệm giấypaper gradeloại giấypaper gradehạng giấypaper guidethiết bị dẫn giấypaper hold-down platetấm ép giấypaper holderbộ giữ giấypaper holderthiết bị giữ giấypaper humsự mờ màu giấypaper input basketkhay cấp giấypaper insulatedđược cách điện bằng giấypaper insulated (PI)được cách điện bằng giấypaper insulated cabledây cáp bọc giấypaper insulationlớp giấy cách điệnpaper insulationsự cách điện bằng giấypaper jamkẹt giấypaper jamsự kẹt giấypaper laminatebản giấypaper laminatevất liệu mỏng dạng giấypaper lengthchiều dài giấypaper liftsự nâng giấypaper linerđệm lót bằng giấypaper linersự bọc giấypaper lowsự sắp hết giấypaper lowtình trạng sắp hết giấypaper low conditiontình trạng sắp hết giấypaper low sensorbộ cảm nhận sắp hết giấypaper machinemáy xeo giấypaper machine drivehệ truyền động máy xeo giấypaper machine oildầu máy làm giấypaper millnhà máy giấypaper millnhà máy sản xuất giấypaper mill oildầu máy cán giấypaper motion speedtốc độ chuyển động của giấypaper negativegiấy âm bảnpaper origingốc giấypaper pathđường dẫn giấypaper pickercấu cấp giấypaper pickercấu kẹp giấypaper pickercấu nạp đẩy giấypaper platformgiá đỡ khay giấypaper polishergiấy đánh bóngpaper pullerthiết bị kéo giấy rapaper pulpbột giấypaper pulpbột gỗ làm giấypaper releasesự chuyển giấy rapaper rollsự cán láng giấypaper roofmái bằng giấy dầupaper sensorbộ cảm biến giấypaper shelfkệ giấy, ngăn giấypaper shreddermáy hủy giấypaper shrinkageđộ co của giấypaper side guidescác bộ phận dẫn giấypaper sizecỡ giấy, khổ giấypaper sizekhổ giấypaper skipnhảy giấypaper skiplệnh đẩy giấypaper skipsự chuyển nhanh giấypaper skipsự dẫn tiến giấypaper skipsự nhảy giấypaper skiptrục cuốn giấypaper skipping ratetốc độ nhảy giấypaper slewsự chuyển nhanh giấypaper slewtrục cuốn giấypaper sourcenguồn giấypaper stackngăn giấypaper staingiấy màupaper streamercuộn băng giấypaper streamercuộn cuốn giấypaper supportgiá đỡ giấypaper supporttấm đỡ giấypaper tapebăng giấypaper tapecuộn băng giấypaper tapecuộn cuốn giấypaper tape feedsự đưa băng giấy vàopaper tape punchsự đục lỗ băng giấypaper tape readerbộ đọc băng giấypaper tape readerthiết bị đọc từ băng giấyPaper tape transmission code (PTTC)mã truyền băng giấypaper tape verifierbộ kiểm tra băng giấypaper tape winderbộ cuộn băng giấypaper thickness gaugecái đo độ dày giấypaper throwsự chuyển nhanh giấypaper throwsự nhảy giấypaper throwtrục cuốn giấypaper throw characterký tự nhảy giấypaper trackrãnh dẫn giấypaper tractorbộ kéo giấypaper trainđường nạp giấypaper trainđường truyền giấypaper traybàn xeo giấypaper traykhay đựng giấypaper traykhay giấypaper traykhung xeo giấypaper widthchiều rộng giấypaper widthkhổ rộng giấypaper wrappingsự bao gói bằng giấypaper-banding machinemáy tạo băng giấypaper-based plasticstấm giấy bồipaper-insulated cablecáp cách điện bằng giấypaper-insulated lead cover cablecáp cách điện bằng giấypaper-tape codemã băng giấypaper-tape filetập tin trên băng giấypaper-tape perforatormáy đục lỗ băng giấypaper-tape punchmáy đục lỗ băng giấypaper-tape readerbộ đọc mã băng giấypaper-tape splicermáy ghép băng giấypaper-tape stripdải băng giấypaper-tape unitbộ băng giấypaper-tape unitthiết bị băng giấyparaffin-impregnated papergiấy tẩm paraphinparaffin-waxed papergiấy tẩm sáp paraphinparaffin papergiấy (tẩm) parafinparchment papergiấy chống ẩmparchment papergiấy chống thấm mỡparchment papergiấy daparchment papergiầy da (cừu)pasted papergiấy bồipasted papergiấy phết keoPFCC (paperfeed control character)ký tự điều khiển nạp giấyphotographic papergiấy ảnhphotographic tracing papergiấy can ảnhphotosensitive papergiấy nhạy quangplain papergiấy thườngplastic treated paper filterbộ lọc bằng giấyplastics base papergiấy làm bìa cứngplotting papergiấy kẻ liplotting papergiấy (vẽ) đồ thịplotting papergiấy vẽplotting papergiấy vẽ đồ thịpolishing papergiấy đánh bóngpolishing papergiấy ráppressed papergiấy cách điệnpressed papergiấy éppressure sensitive papergiấy nhạy áp lựcprinting papergiấy inprinting papergiấy in ảnhprinting through photo papersự in trên giấy ảnhprinting-out papergiấy in raprintout papergiấy in raprobability papergiấy xác suấtPTTC (papertape transmission code)mã truyền băng giấyquadrate papergiấy kẻ ô vuôngquadrate papergiấy caroradiation-sensitive papergiấy nhạy bức xạrag papergiấy làm bằng giẻ ráchrag papergiấy làm từ giẻ ráchrate of advance (ofpaper strip)tốc độ tiến (của băng giấy)raw papergiấy nềnrecording papergiấy ghirecording paper bandbăng giấy ghi âmrecording paper banddải giấy ghirecycled papergiấy tái chếreel of paperống cuộn giấyreeled papergiấy cuộnreflection papergiấy phản xạreflective papergiấy phản xạregistration papergiấy đăng kýreinforced papergiấy bồi bềnreinforced papergiấy có cốtrelease papergiấy chống dínhrelease-coated papergiấy cán lángresin coating papergiấy phủ nhựarice papergiấy làm từ rơm rạrice papergiấy bảnroll papercuộn giấyroofing papergiấy lợp nhàroofing papergiấy dầu lợp máirunnability of paperkhả năng chạy trơn của giấysack papergiấy làm bao tải, bao bốsand-paperđánh giấy nhámsandpaper or sand papergiấy nhámsatin papergiấy lángsatin papergiấy bóngsaturating papergiấy dầuscale papergiấy kẻ liscale papergiấy kẻ lyscale papergiấy kẻ ô vuôngscale papergiấy tỉ lệscale papergiấy tọa độ tỉ lệscale papergiấy vẽ đồ thịscientific, technical papergiấy kỹ thuậtsection papergiấy ô vuôngself-adhesive papergiấy tự dínhsemi-conducting papergiấy bán dẫnsemiconductor layer papergiấy có lớp bán dẫnsensitive papergiấy nhạy sángsheathing papergiấy phủ (mặt tường)sheet of papertờ giấysilk papergiấy lụasilver halide papergiấy halogenua bạcsilver papergiấy bạcsingle weight papergiấy một trọng lượng ramsingle-coated papergiấy tráng phấn một lớp (một hoặc cả hai mặt)size of record paper chartkích thước giấy ghisized papergiấy có cỡsized papergiấy theo quy cáchsketching papergiấy vẽsoft bromide papergiấy bromua mềmsquared papergiấy kẻ ô vuôngsquared papergiấy ô vuôngstack of paperđống giấystained papergiấy màustandard papergiấy chuẩn,standard size papergiấy kích thước chuẩnstandard size papergiấy cỡ chuẩnsynthetic-resin-bonded papergiấy ép lụa tổng hợptar papergiấy dầutar papergiấy tẩm hắc íntar papergiấy tẩm nhựa đườngtarred brown papergiấy dầutarred brown papergiấy nâu tẩm hắc íntarred papergiấy dầutarred papergiấy tẩm nhựa đườngtest papergiấy chỉ thịtest papergiấy thửthermal papergiấy nhạy nhiệtthermal papergiấy nhiệtthermographic papergiấy sao chụp dùng nhiệtthermoreactive papergiấy thử nhiệtthin papergiấy in kinh thánhthin papergiấy in tiềnthin papergiấy mỏngthin papergiấy pơluyathin papergiấy viết thưthreading of papersự đưa giấy vàothreading of papersự nạp giấytissue papergiấy lụatracing diazo papergiấy sao diazotracing papergiấy cantracing papergiấy mờ (để đồ lại hình vẽ ở dưới)tracing papergiấy mỏng để đồ lạitracing papergiấy vẽtracing paper for pencilgiấy can (để) vẽ chìtransfer papergiấy cantranslucent papergiấy bóngtransparent papergiấy bóngtransparent papergiấy cantransparent papergiấy trong suốttransparent tracing papergiấy bóng mờtypewriter papergiấy đánh máy chữunbleached papergiấy chưa được tẩy trắngvarnish coated wall-papergiấy bồi tường bóngvelour papergiấy nhungwall papergiấy màu để phủ tườngwall papergiấy bồi tườngwall paper pastingsự dán giấy màu lên tườngwaste papergiấy loạiwaste papergiấy thảiwaste paper collectionsự thu gom giấy thảiwaste paper compressing pressmáy ép giấy thảiwaste paper preparationsự chế biến giấy thảiwaste paper recyclingsự tái sinh giấy thảiwaterproof abrasive papergiấy ráp chịu nướcwaterproof papergiấy không thấm ẩmwaterproof papergiấy không thấm nướcwaterproof papergiấy không thấm nước (không thấm ẩm)waterproof papergiấy chịu ẩmwaterproofing papergiấy không thấm nướcwaterproofing papergiấy bảo dưỡng bê tôngwax for papersáp làm giấywax papergiấy nếnwax papergiấy sápwaxed papergiấy nếnwet-strength papergiấy bền ướtwhatman papergiấy whatmanwood-containing papergiấy làm từ gỗwoodfree papergiấy không gỗwoodfree papergiấy bột gỗ hóa họcwove papergiấy nhănwrapping craft papergiấy góiwrapping craft papergiấy bao bìwrapping papergiấy góiwrapping papergiấy bao bìwrapping papergiấy bao góiwrapping papergiấy bọcwriting papergiấy ghiwriting papergiấy viếtyellow straw papergiấy rơmz-fold papergiấy gấp dạng chữ Zzig-zag fold papergiấy gấp dạng chữ zzig-zag fold papergiấy gấp dạng zig zag

XEM THÊM:  Mã GTA SAN, Lệnh game Cướp đường phố GTA San Andreas Full
tín phiếu
văn kiện

Kinh tế

bài báo
bài viết
báo chí
chỉ tệ
chứng công văn
chứng phiếu

commodity paperchứng phiếu hàng hóa

giấy

airmail papergiấy gửi thư bằng đường khôngantique-finish papergiấy loại cổ hoàn mỹbank papergiấy bạc ngân hàng trong lưu thôngbible papergiấy in chất lượng caoblank papergiấy trắngbond papergiấy bôngbond papergiấy chứng khoánbook papergiấy in sáchbrown papergiấy nâu gói hàngbutter papergiấy gói bơcalenderer papergiấy cáncarbon papergiấy than (dùng để đánh máy)cartridge-papergiấy dầy (để vẽ …)casing papergiấy đóng thùngcigarette-papergiấy cuộn thuốc lácigarette-papergiấy thuốc lácoated papergiấy trắngcontinuous papergiấy cuộnconvertible money/papertiền giấy có thể chuyển đổiduplicate papergiấy (để) nhân saoenameled papergiấy láng bónggraph papergiấy kẻ ô vuônggreaseproof papergiấy không thấm mỡheaded letter-papergiấy viết thư có in tiêu đềhouse papergiấy nợ trong nhà, giấy nợ nội bộinconvertibility of paper currencytín không chuyển đổi được của tiền giấyinconvertible paper moneybạc giấy không chuyển đổi đượcletter-papergiấy viết thưlocker papergiấy gói ướp lạnhmachine-finish papergiấy gia công (bằng máy)managed paper standardbản vị tiền giấy được quản lýno carbon required papergiấy không cần giấy thanpacking papergiấy bao bì, giấy hàngpaper bagtúi giấypaper bagtúi giấy (dùng làm bao bì)paper chromatographysắc ký giấypaper credittín dụng giấypaper currencygiấy bạc ngân hàngpaper currencytiến giấypaper disk methodphương pháp giấy tròn (xác định lượng và khuôn)paper electrophoresissự điện đi trên giấypaper feedcái dẫn giấyPaper Goldvàng giấypaper hangerngười xài giấy bạc giảpaper industrycông nghiệp làm giấypaper knifedao rọc giấypaper makerngười làm giấypaper makerthợ làm giấypaper mill (paper-mill)xưởng giấypaper moneygiấy bạc ngân hàngpaper moneytiền giấypaper packetgói giấypaper release armcần gạt rút giấypaper scrapgiấy vụn (dùng làm bao bì)paper scrapphế liệu giấypaper securitygiấy chứngpaper standardbản vị tiền giấy (được áp dụng từ năm 1931)paper titlegiấy chứng nhận quyền sở hữupaper titlegiấy chứng quyền sở hữupapermaking (papermaking)nghề làm giấypapermaking (papermaking)việc làm giấyparchment papergiấy chống ẩmparticular papergiấy kiểm nghiệm hàng hóaprinted writing papergiấy viết có tiêu đềrag papergiấy loại tốtruled papergiấy kẻ ngangruled papergiấy vở ngangscrap papergiấy phế liệuscrap papergiấy vụnself-sealing papergiấy tự dán đượcsilver papergiấy tráng thiếc (hay nhôm)smoking papergiấy cuốn thuốc lástraw papergiấy rơmsugar papergiấy gói đườngsynthetic papergiấy tổng hợptea label papergiấy gói chè (lớp ngoài có nhãn)tea papergiấy gói chè (lớp trong)thermal papergiấy chịu nhiệttissue papergiấy gói thuốc lá sợitissue papergiấy lụa (để chèn lót bao bì)tissue papergiấy mỏng để đánh máytissue papergiấy pơ-lutissue papergiấy pơ-luytobacco papergiấy gói thuốc látrade papergiấy nợ mua bántyping papergiấy đánh máywalking papergiấy sa thảiwaste- paper basketsọt giấy vụnwater-proof papergiấy chống thấmwaterproof paper packingbao bì bằng giấy chống thấmwaxed papergiấy tráng parafinwrapping papergiấy bao bìwrapping papergiấy bao góiwrapping papergiấy gói hàng

XEM THÊM:  trang web học toán miễn phí
giấy má
giấy tờ
gói bằng giấy
phiếu khoán

bad paperphiếu khoán không đáng tin cậyeligible paperphiếu khoán hợp thức (được tái chiết khấu)first-class paperphiếu khoán hạng nhấtgood paperphiếu khoán đáng tininconvertible paperphiếu khoán không chuyển đổi tiền mặtmoney market paperphiếu khoán thị trường tiền tệorder paperphiếu khoán chỉ thị, theo lệnhpaper to bearerphiếu khoán vô danhsecurity paperphiếu khoán được chuyển thành chứng khoántwo-name paperphiếu khoán hai tênunmatured paperphiếu khoán chưa đáo hạnunsafe paperphiếu khoán không an toàn, (có giá trị) đáng ngờwhite paperphiếu khoán được tín nhiệm

thương phiếu

accommodation paperthương phiếu khốngasset-backed commercial paperthương phiếu bảo đảm bằng tài khoảnbankable paperthương phiếu được ngân hàng nhận chiết khấucommercial paper househãng thương phiếucommercial paper marketthị trường thương phiếucredit-supported commercial paperthương phiếu bảo đảm bằng tín dụngdealer paperthương phiếu bán gián tiếpdirect paperthương phiếu trực tiếpEuro-commercial paperthương phiếu Châu Âufine paperthương phiếu hảo hạngfirst class paperthương phiếu hảo hạnglong dated paperthương phiếu dài hạnnon-eligible commercial paperthương phiếu không hợp cácnon-eligible commercial paperthương phiếu không hợp cáchprime commercial paperthương phiếu hạng nhấtprime paperthương phiếu hảo hạngprime paperthương phiếu thượng đẳngsecond-class papercác thương phiếu loại haisecond-class paperthương phiếu hạng haisecondary-class paperthương phiếu hạng haisecurity paperthương phiếu chứng khoán hóathird-class commercial paperthương phiếu hạng bawhite paperthương phiếu hảo hạng

tiền giấy

convertible money/papertiền giấy có thể chuyển đổiinconvertibility of paper currencytín không chuyển đổi được của tiền giấymanaged paper standardbản vị tiền giấy được quản lýpaper standardbản vị tiền giấy (được áp dụng từ năm 1931)

XEM THÊM:  Smart tivi, Internet tivi là gì? Có gì giống và khác nhau?
tín phiếu

eligible papertín phiếu đủ tiêu chuẩn (để tái chiết khấu)financial papertín phiếu tài chínhtwo-name papertín phiếu hai tên

Đồng nghĩa Tiếng Anh

N.
Newspaper, tabloid, daily, weekly, journal, gazette,publication, periodical, newsletter, organ, Colloq rag, sheet:She is feature editor of a paper in Manchester.
Often,papers. a document(s), instrument, legal papers, form,certificate, deed, ownership papers; credential(s),identification: Bring the papers to my office for signing. Hispapers are not in order. Many people lost their papers duringthe war. b docket, files, dossier, record(s), archive(s): Yourpapers seem to have disappeared from our office.
Stationery,letterhead, writing-paper, letter-paper, notepaper; foolscap;scrap or US also scratch paper; wrapping paper; gift-wrapping,gift-wrap; wallpaper: She wrote to me on the most beautifulengraved paper. We buy our Christmas paper from a museum shop. 4article, composition, essay, assignment, report, thesis, study,tract, analysis, critique, exegesis, treatise, dissertation,disquisition, manuscript, MS or ms, autograph, holograph,typescript, script, speech: Adelaide will present her paper atthe meeting of the Royal Academy this year.
V.
(hang) wallpaper, line; post, distribute: The entirearea was papered with posters announcing the meeting.

Oxford

N. & v.
N.
A material manufactured in thin sheets from thepulp of wood or other fibrous substances, used for writing ordrawing or printing on, or as wrapping material etc.
(attrib.) a made of or using paper. b flimsy like paper.
=NEWSPAPER.
A a document printed on paper. b (in pl.)documents attesting identity or credentials. c (in pl.)documents belonging to a person or relating to a matter.
Commerce a negotiable documents, e.g. bills of exchange. b(attrib.) recorded on paper though not existing (paper profits).6 a a set of questions to be answered at one session in anexamination. b the written answers to these.
= WALLPAPER.
An essay or dissertation, esp. one read to a learned society orpublished in a learned journal.
A piece of paper, esp. as awrapper etc.
Theatr. sl. free tickets or the peopleadmitted by them (the house is full of paper).
V.tr.
Applypaper to, esp. decorate (a wall etc.) with wallpaper.
(Dongnaiart over) a cover (a hole or blemish) with paper. b disguise ortry to hide (a fault etc.).
Theatr. sl. fill (a theatre) bygiving free passes.
In theory; tojudge from written or printed evidence. paper-boy (or -girl) aboy or girl who delivers or sells newspapers. paper-chase across-country run in which the runners follow a trail marked bytorn-up paper. paper-clip a clip of bent wire or of plastic forholding several sheets of paper together. paper-hanger a personwho decorates with wallpaper, esp. professionally. paper-knifea blunt knife for opening letters etc. paper-mill a mill inwhich paper is made. paper money money in the form ofbanknotes. paper mulberry a small Asiatic tree, Broussonetiapapyrifera, of the mulberry family, whose bark is used formaking paper and cloth. paper nautilus see NAUTILUS 2. paperround 1 a job of regularly delivering newspapers.
A routetaken doing this. paper tape Computing tape made of paper, Dongnaiart on which data or instructions are represented by means ofholes punched in it, for conveying to a processor etc. papertiger an apparently threatening, but ineffectual, person orthing.
Paperer n. paperless adj. [ME f. AF papir, = OFpapier f. L papyrus: see PAPYRUS]

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective

cardboard , disposable , insubstantial , paper-thin , papery , wafer-thin

noun

daily , gazette , journal , news , organ , rag * , weekly , analysis , assignment , composition , critique , dissertation , essay , examination , monograph , report , script , study , theme , treatise , card , filing card , letterhead , newsprint , note , note card , note pad , onion skin , pad , papyrus , parchment , poster , rag , sheet , stationery , tissue , vellum

verb

cover , hang , paste up , plaster , wallpaper , article , assignment , composition , critique , deed , diploma , dissertation , document , essay , examination , exposition , foolscap , monograph , report , sheet , stationery , theme , thesis , tissue , treatise , vellum , writing

Từ trái nghĩa

adjective

thick

verb

peal , strip , unline

Thuộc thể loại

Cơ – điện tử, Cơ khí & công trình, Hóa học & vật liệu, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Môi trường, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Vậy là đến đây bài viết về Paper đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Dongnaiart.edu.vn

Thông báo: ĐỒNG NAI ART - Tổng hợp và biên soạn các bài viết từ nhiều nguồn trên internet. Trong quá trình thực hiện, nếu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của bạn mà chưa cập nhật nguồn. Vui lòng liên hệ qua email: dongnaiart.edu.vn@gmail.com để chúng tôi được biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.